cart.general.title

Những ngành nghề cần phải chuyển sang net zero để giảm thiểu tác động xấu đến khí hậu và môi trường

Những ngành nghề cần phải chuyển sang net zero để giảm thiểu tác động xấu đến khí hậu và môi trường

Phạm vi phát thải theo sơ đồ tính toán khí thải nhà kính (Nguồn: www.shutterstock.com)

Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại trong thế kỷ 21. Theo Báo cáo đặc biệt của Ủy ban Liên Chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC) năm 2018, để giữ mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu dưới 1,5 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp, cần phải giảm lượng phát thải khí nhà kính (GHG) toàn cầu xuống 45% vào năm 2030 và đạt mức net zero vào năm 2050. Net zero là một khái niệm chỉ trạng thái mà lượng GHG được thải ra khí quyển bằng với lượng GHG được loại bỏ hoặc hấp thụ. Đây là một mục tiêu tham vọng nhưng cũng rất cần thiết để hạn chế những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đến sự sống và sự phát triển của con người.

Phát thải carbon dioxide toàn cầu từ năm 1970 đến năm 2022, theo lĩnh vực (Nguồn: www.statista.com)

Phát thải carbon dioxide toàn cầu từ năm 1970 đến năm 2022, theo lĩnh vực (Nguồn: www.statista.com)

Để đạt được mục tiêu net zero, cần phải có sự tham gia và đóng góp của tất cả các bên liên quan, từ chính phủ, doanh nghiệp, đến cá nhân. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tập trung vào vai trò của các ngành nghề trong quá trình chuyển đổi net zero, đặc biệt là những ngành nghề có lượng phát thải GHG cao hoặc có tiềm năng giảm thiểu GHG lớn. Chúng tôi sẽ giới thiệu một số ngành nghề tiêu biểu, các biện pháp và công nghệ hỗ trợ chuyển đổi net zero, cũng như các thách thức và cơ hội đối với các ngành nghề này.

Năng lượng

Năng lượng là ngành có lượng phát thải GHG lớn nhất ở Việt Nam và trên thế giới. Theo Bộ Công Thương, năm 2019, ngành năng lượng chiếm 53,4% tổng lượng phát thải GHG của Việt Nam, trong đó phần lớn đến từ ngành điện lực. Trên thế giới, ngành năng lượng chiếm khoảng 73% tổng lượng phát thải GHG, trong đó 42% đến từ ngành điện lực. Nguyên nhân chính là sự phụ thuộc nhiều vào các nguồn năng lượng hóa thạch như than, dầu, khí, đốt cháy các nguồn năng lượng này sẽ thải ra lượng lớn CO2 và các khí nhà kính khác.

Để chuyển sang net zero, ngành năng lượng cần phải giảm dần sử dụng nhiên liệu hóa thạch và tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như mặt trời, gió, sinh khối, thủy điện… Các nguồn năng lượng này có ưu điểm là sạch, bền vững, có chi phí thấp và có tiềm năng phát triển lớn ở Việt Nam và nhiều nước khác. Theo Bộ Công Thương, Việt Nam đang có kế hoạch tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo lên 15-20% vào năm 2030 và 25-30% vào năm 2045. Trên thế giới, nhiều nước cũng đang đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo, như Trung Quốc, Ấn Độ, Mỹ, Đức, Anh…

Ngoài ra, ngành năng lượng cũng cần phải nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm lượng năng lượng tiêu hao và lãng phí trong quá trình sản xuất, truyền tải và sử dụng. Các biện pháp có thể áp dụng bao gồm cải tiến công nghệ, nâng cấp hạ tầng, thay thế thiết bị cũ, áp dụng các tiêu chuẩn và chính sách tiết kiệm năng lượng, nâng cao ý thức của người dùng… Theo ước tính của Tổ chức Năng lượng Quốc tế (IEA), nếu tăng hiệu quả sử dụng năng lượng lên 4% mỗi năm, thì có thể giảm 40% lượng phát thải GHG từ ngành năng lượng vào năm 2050.

Một hướng đi khác của ngành năng lượng là sử dụng các công nghệ hấp thụ hoặc loại bỏ CO2 khỏi khí quyển, như bắt và lưu trữ CO2 (CCS), bắt và sử dụng CO2 (CCU), hay sử dụng các thiết bị hút CO2 nhân tạo. Các công nghệ này có thể giúp giảm lượng CO2 thải ra từ các nguồn năng lượng hóa thạch hoặc thậm chí tạo ra năng lượng âm carbon, tức là loại bỏ nhiều CO2 hơn là thải ra. Tuy nhiên, các công nghệ này vẫn còn nhiều hạn chế về chi phí, hiệu quả, an toàn và khả năng áp dụng.

Công nghiệp

Công nghiệp là ngành có lượng phát thải GHG cao thứ hai ở Việt Nam và trên thế giới. Theo Bộ Công Thương, năm 2019, ngành công nghiệp chiếm 33,3% tổng lượng phát thải GHG của Việt Nam, trong đó phần lớn đến từ các ngành sản xuất thép, xi măng, hóa chất, giấy…. Trên thế giới, ngành công nghiệp chiếm khoảng 24% tổng lượng phát thải GHG, trong đó 40% đến từ các ngành sản xuất thép, xi măng, hóa chất, nhôm… Nguyên nhân chính là sự sử dụng nhiều nhiên liệu hóa thạch làm nhiên liệu và nguyên liệu, cũng như các quá trình sản xuất có tác động lớn đến môi trường.

Để giảm lượng phát thải GHG từ ngành công nghiệp, cần thực hiện các biện pháp như tối ưu hóa quy trình sản xuất, sử dụng nguyên liệu tái chế và tái sử dụng, cũng như áp dụng các công nghệ sạch và hiệu quả. Trong ngành sản xuất thép, việc sử dụng lò hợp pháp thay vì lò cổ điển có thể giảm lượng khí nhà kính đáng kể. Trong ngành sản xuất xi măng, việc thay thế clinker bằng các vật liệu thay thế có thể giảm phát thải CO2 từ quá trình nung nóng. Ngoài ra, việc quản lý chất thải và nước thải cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm tác động xấu đến môi trường.

Giao Thông Vận Tải

Ngành giao thông vận tải đóng góp một phần lớn vào lượng phát thải GHG từ nhiên liệu hóa thạch. Xe ô tô, máy bay, và tàu hỏa thải ra lượng lớn CO2 và các chất khí nhà kính khác vào khí quyển. Để giảm lượng phát thải từ ngành này, có thể áp dụng các biện pháp như chuyển đổi sang sử dụng nhiên liệu sạch như điện, hydro, hay nhiên liệu sinh học. Việc khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng, xe đạp, và đi bộ cũng là một giải pháp hiệu quả để giảm lượng phát thải từ xe cá nhân.

Công nghệ ô tô điện đang trở thành xu hướng quan trọng trong ngành giao thông vận tải. Nhiều nhà sản xuất ô tô hàng đầu đã đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển các mô hình ô tô điện, giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Ngoài ra, phát triển hạ tầng sạch và hiệu quả cho xe điện là chìa khóa để thúc đẩy sự chuyển đổi này.

Nông Nghiệp

Chất thải từ quá trình chăn nuôi gia súc cũng góp phần làm tăng lượng khí thải nhà kính

Chất thải từ quá trình chăn nuôi gia súc cũng góp phần làm tăng lượng khí nhà kính (Nguồn: www.shutterstock.com)

Ngành nông nghiệp, mặc dù cung cấp thực phẩm cho dân số toàn cầu, nhưng đồng thời cũng là một nguồn lớn phát thải GHG. Quá trình chăn nuôi gia súc, sản xuất phân bón hóa học, và quá trình làm mất rừng để mở rộng đất canh tác đều đóng góp vào lượng phát thải từ ngành nông nghiệp.

Để chuyển sang mô hình net zero, nông dân có thể sử dụng các phương pháp canh tác bền vững như canh tác hữu cơ, sử dụng phân bón tự nhiên và quản lý tài nguyên nước một cách hiệu quả. Sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các giải pháp sáng tạo, chẳng hạn như việc phát triển cây trồng chịu hạn, cũng là một hướng đi quan trọng để giảm tác động xấu đến môi trường từ ngành nông nghiệp.

Xây Dựng

Ngành xây dựng đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm tác động xấu đến môi trường. Việc sử dụng vật liệu xây dựng tái chế, tối ưu hóa quy trình xây dựng, và tích hợp nguồn năng lượng tái tạo vào các công trình là quan trọng để giảm tác động xấu đến môi trường từ ngành xây dựng. Ngoài ra, thiết kế các công trình có thể tối ưu hóa sử dụng năng lượng và tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu.

Công Nghiệp Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông

Công nghiệp công nghệ thông tin và truyền thông đang đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chuyển đổi sang net zero. Công nghệ thông tin có thể được sử dụng để quản lý hiệu quả năng lượng, tối ưu hóa quy trình làm việc, và giảm tác động xấu đến môi trường. Ngoài ra, các công ty công nghệ cũng có thể đóng góp vào việc phát triển các giải pháp sáng tạo để giảm tác động xấu đến môi trường và khí hậu.

Kết Luận

Trong khi chúng ta đặt mình trước những thách thức lớn của biến đổi khí hậu, chuyển đổi sang mô hình net zero đòi hỏi sự hợp tác của tất cả các bên liên quan. Các ngành nghề quan trọng như năng lượng, công nghiệp, giao thông vận tải, nông nghiệp, xây dựng, và công nghiệp công nghệ thông tin và truyền thông cần phải thúc đẩy những biện pháp và công nghệ sáng tạo để giảm tác động xấu đến khí hậu và môi trường. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ chính phủ, các tổ chức quốc tế, và cộng đồng để đảm bảo rằng chúng ta có thể đạt được mục tiêu net zero và bảo vệ hành tinh của mình cho những thế hệ tương lai.